飯テロ [Phạn]

めしテロ
メシテロ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Tiếng lóng  ⚠️Từ hài hước, đùa cợt

hình ảnh thức ăn (tức là hình ảnh món ăn hấp dẫn); khủng bố người khác bằng cách đăng hình ảnh thức ăn