Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
食道鏡
[Thực Đạo Kính]
しょくどうきょう
🔊
Danh từ chung
ống soi thực quản
Hán tự
食
Thực
ăn; thực phẩm
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
鏡
Kính
gương