食用 [Thực Dụng]

しょくよう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 11000

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung

dùng làm thực phẩm; ăn được

JP: そのにくまった食用しょくようてきさなかった。

VI: Thịt đó hoàn toàn không thể ăn được.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

これは、食用しょくようきのこです。
Đây là loại nấm ăn được.
このさかな食用しょくようには不向ふむきです。
Con cá này không phù hợp để ăn.
このさかな食用しょくようにならない。
Con cá này không thể ăn được.
ニンジンやカブは食用しょくよう根菜こんさいです。
Cà rốt và củ cải là các loại rau củ ăn được.
あの工場こうじょうではふる食用しょくよう石鹸せっけんをつくっている。
Nhà máy đó sản xuất xà phòng từ dầu ăn cũ.
そのなかには、あたらしく食用しょくようぎょになりうるもの、その新種しんしゅ動物どうぶつ発見はっけんはいるだろう。
Trong số đó có thể bao gồm việc phát hiện ra loài cá mới có thể ăn được và các loài động vật mới khác.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 食用
  • Cách đọc: しょくよう
  • Từ loại: Danh từ/định ngữ (~の) và tiền tố nghĩa “dùng để ăn, ăn được”
  • Khái quát: chỉ mục đích sử dụng là để ăn; thường đứng trước danh từ: 食用油, 食用色素, 食用花.

2. Ý nghĩa chính

- “Dùng làm thực phẩm, dành cho việc ăn uống” (for food use).
- Mang sắc thái kỹ thuật/phân loại: đối lập với 観賞用 (để ngắm), 工業用 (công nghiệp), 飼料用 (làm thức ăn gia súc).

3. Phân biệt

  • 食用 vs 可食: 可食 nhấn mạnh “có thể ăn được về mặt sinh học/độc tính”; 食用 nhấn mạnh “mục đích sử dụng, đã được phân loại cho ăn”.
  • 食用 vs 食べられる: 食べられる là khẩu ngữ “ăn được”; 食用 mang tính nhãn phân loại/sản phẩm.
  • 食用 vs 食用品: 食用品 tồn tại nhưng ít dùng; thực tế người Nhật dùng “食用+N” hoặc “食用のN”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 食用のN/食用N, Nは食用(だ/ではない), 食用に適する/適さない.
  • Ngữ cảnh: ghi nhãn sản phẩm, an toàn thực phẩm, nông nghiệp, ẩm thực.
  • Lưu ý: Không phải thứ “ăn được” đều được bán như 食用 (ví dụ hoa trang trí có loại không phải 食用の花).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
可食Đồng nghĩa gầncó thể ăn đượcTính sinh học/độc tính
食べられるĐồng nghĩa (khẩu ngữ)ăn đượcThường ngày, không phải nhãn phân loại
観賞用Đối lập mục đíchdùng để ngắmVí dụ hoa cảnh
工業用Đối lập mục đíchdùng cho công nghiệpKhông dùng để ăn
飼料用Liên quandùng làm thức ăn chăn nuôiKhông phải cho người
薬用Liên quandùng làm dược liệuCó thể kiêm 食用 tùy loại
食用油Collocationdầu ănNhãn sản phẩm điển hình
食用色素Collocationmàu thực phẩmPhụ gia dùng trong thực phẩm

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 食(ショク): ăn, thực.
  • 用(ヨウ): dùng, sử dụng, công dụng.
  • Hợp nghĩa: “dùng cho ăn uống” → dùng làm thực phẩm.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trên bao bì, 食用 giúp người dùng nhận biết độ an toàn/mục đích. Ví dụ “食用油” khác “工業用油”; “食用花” khác “観賞用の花”. Trong câu, nếu nhấn mạnh tính phù hợp, dùng 食用に適する/適さない sẽ tự nhiên và khách quan hơn so với 食べられる/食べられない.

8. Câu ví dụ

  • このキノコは食用ではない。
    Loại nấm này không dùng để ăn.
  • サラダ用に食用油を買った。
    Tôi mua dầu ăn để làm salad.
  • 一部の花は食用として栽培されている。
    Một số loài hoa được trồng để làm thực phẩm.
  • この魚は食用に加工される。
    Loại cá này được chế biến làm thực phẩm.
  • これは観賞用で、食用ではありません。
    Cái này để ngắm, không phải để ăn.
  • ケーキに食用色素を少量加える。
    Thêm một ít màu thực phẩm vào bánh.
  • 山菜のうち食用のものだけを採る。
    Chỉ hái các loại rau rừng ăn được.
  • この品種は食用に適している。
    Giống này phù hợp để ăn.
  • この植物は薬用と食用の両方に使われる。
    Loài cây này dùng cả làm dược liệu lẫn thực phẩm.
  • 硬いけれど食用には問題ない。
    Tuy cứng nhưng vẫn dùng để ăn không vấn đề.
💡 Giải thích chi tiết về từ 食用 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?