食物アレルギー [Thực Vật]

しょくもつアレルギー

Danh từ chung

dị ứng thực phẩm

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

食物しょくもつアレルギーはありますか?
Bạn có dị ứng với thực phẩm không?
食物しょくもつアレルギーをおちですか?
Bạn có dị ứng với thực phẩm không?
トムは食物しょくもつアレルギーがあるので、べるものをつけなければいけない。
Tom phải cẩn thận với thức ăn vì anh ấy bị dị ứng thực phẩm.