食料貯蔵室 [Thực Liệu Trữ Tàng Thất]

しょくりょうちょぞうしつ

Danh từ chung

phòng chứa thực phẩm; phòng đựng thức ăn

Hán tự

Từ liên quan đến 食料貯蔵室