食人 [Thực Nhân]

しょくじん

Danh từ chung

ăn thịt người

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

日本にほんしょくきな外国がいこくじんすくなくない。
Không ít người nước ngoài thích ẩm thực Nhật Bản.