食レポ [Thực]
しょくレポ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
⚠️Khẩu ngữ
đánh giá ẩm thực (trên TV, mạng xã hội, v.v.); phóng sự ẩm thực
🔗 レポ