食べるラー油 [Thực Du]
食べる辣油 [Thực Lạt Du]
たべるラーゆ
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
dầu ớt
🔗 辣油
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
dầu ớt
🔗 辣油