食っちゃ寝 [Thực Tẩm]
くっちゃね
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Khẩu ngữ
ăn và ngủ; sống nhàn rỗi
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Khẩu ngữ
ăn và ngủ; sống nhàn rỗi