食い逸れる [Thực Dật]
食いっ逸れる [Thực Dật]
食いはぐれる [Thực]
食いっぱぐれる [Thực]
くいはぐれる
– 食い逸れる・食いはぐれる
くいっぱぐれる
– 食い逸れる・食いっ逸れる・食いっぱぐれる
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ
bỏ bữa
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ
mất kế sinh nhai