食い上げ [Thực Thượng]
くいあげ
Danh từ chung
mất kế sinh nhai
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
đình chỉ trợ cấp gạo hàng năm của samurai
Danh từ chung
cá bơi lên sau khi cắn câu