Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
飛跡
[Phi Tích]
ひせき
🔊
Danh từ chung
đường bay
Hán tự
飛
Phi
bay; bỏ qua (trang); rải rác
跡
Tích
dấu vết; dấu chân