Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
飛札
[Phi Trát]
ひさつ
🔊
Danh từ chung
thư khẩn cấp
Hán tự
飛
Phi
bay; bỏ qua (trang); rải rác
札
Trát
thẻ; tiền giấy