Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
飛抜けて
[Phi Bạt]
とびぬけて
🔊
Cụm từ, thành ngữ
vượt xa; hơn hẳn
Hán tự
飛
Phi
bay; bỏ qua (trang); rải rác
抜
Bạt
trượt ra; rút ra; kéo ra; ăn cắp; trích dẫn; loại bỏ; bỏ qua