Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
飛報
[Phi Báo]
ひほう
🔊
Danh từ chung
báo cáo khẩn cấp
Hán tự
飛
Phi
bay; bỏ qua (trang); rải rác
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng