飛入 [Phi Nhập]
ひにゅう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ cổ
bay vào; nhảy vào
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ cổ
bay vào; nhảy vào