飛び込み自殺 [Phi Liêu Tự Sát]
飛込自殺 [Phi Liêu Tự Sát]
飛込み自殺 [Phi Liêu Tự Sát]
とびこみじさつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tự tử bằng cách nhảy vào trước tàu đang chạy