飛び級 [Phi Cấp]

とびきゅう

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

nhảy lớp

JP: かれ一年いちねんきゅうをした。

VI: Anh ấy đã nhảy lớp một năm.