飛び石連休 [Phi Thạch Liên Hưu]

飛石連休 [Phi Thạch Liên Hưu]

とびいしれんきゅう

Danh từ chung

chuỗi ngày nghỉ có xen kẽ ngày làm việc

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれは「いし連休れんきゅう利用りようして郷里きょうりおとずれた。
Anh ấy đã dùng kỳ nghỉ lễ để về thăm quê.