Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
飛び恥
[Phi Sỉ]
とびはじ
🔊
Danh từ chung
xấu hổ khi bay
Hán tự
飛
Phi
bay; bỏ qua (trang); rải rác
恥
Sỉ
xấu hổ; ô nhục