風立つ [Phong Lập]

かぜだつ
かぜたつ

Động từ Godan - đuôi “tsu”Tự động từ

thổi (gió)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かぜちぬ」は宮崎みやざき駿しゅん最後さいご映画えいがです。
"Kaze Tachinu" là bộ phim cuối cùng của Miyazaki Hayao.
そんなかぜにボーとってないで、こっちに手伝てつだってよ。
Đừng đứng lơ đễnh nữa, đến đây giúp tôi với.
彼女かのじょかみかぜになびかせながら浜辺はまべっていた。
Cô ấy đứng trên bãi biển, để mái tóc bay trong gió.
彼女かのじょながかみかぜになびかせてデッキにっていた。
Cô ấy đã đứng trên boong tàu với mái tóc dài bay trong gió.
彼女かのじょかみかぜになびかせて、ドアのところにっていた。
Cô ấy đứng ở cửa, để mái tóc bay trong gió.

Hán tự

Từ liên quan đến 風立つ