Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
風眼
[Phong Nhãn]
ふうがん
🔊
Danh từ chung
viêm mắt do lậu
Hán tự
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
眼
Nhãn
nhãn cầu