風景画家 [Phong Cảnh Hoạch Gia]
ふうけいがか
Danh từ chung
họa sĩ phong cảnh; họa sĩ vẽ tranh phong cảnh
Danh từ chung
họa sĩ phong cảnh; họa sĩ vẽ tranh phong cảnh