風散布 [Phong Tán Bố]
かぜさんぷ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Thực vật học
phát tán bằng gió (của hạt giống)
Danh từ chung
Lĩnh vực: Thực vật học
phát tán bằng gió (của hạt giống)