風化 [Phong Hóa]
ふうか
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 25000
Độ phổ biến từ: Top 25000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
phong hóa
JP: 岩が風化して奇異な形になる。
VI: Đá bị phong hóa và hình thành những hình dạng kỳ lạ.
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
phai nhạt (ký ức)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
Lĩnh vực: Hóa học
kết tinh
🔗 風解