顧客関係管理 [Cố Khách Quan Hệ Quản Lý]
こきゃくかんけいかんり
Danh từ chung
Lĩnh vực: Kinh doanh
quản lý quan hệ khách hàng; CRM
Danh từ chung
Lĩnh vực: Kinh doanh
quản lý quan hệ khách hàng; CRM