Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
顧問契約
[Cố Vấn Khế Ước]
こもんけいやく
🔊
Danh từ chung
hợp đồng tư vấn
Hán tự
顧
Cố
nhìn lại; xem xét; tự kiểm điểm; quay lại
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
契
Khế
cam kết; hứa; thề
約
Ước
hứa; khoảng; co lại