Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
類縁関係
[Loại Duyên Quan Hệ]
るいえんかんけい
🔊
Danh từ chung
mối quan hệ gần gũi
Hán tự
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi
縁
Duyên
duyên; quan hệ; bờ
関
Quan
kết nối; cổng; liên quan
係
Hệ
người phụ trách; kết nối; nhiệm vụ; quan tâm