顕色 [Hiển Sắc]
けんしょく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
phát triển; phát triển (màu sắc)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
phát triển; phát triển (màu sắc)