顔認識 [Nhan Nhận Thức]
かおにんしき
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
nhận diện khuôn mặt
🔗 顔認証
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
nhận diện khuôn mặt
🔗 顔認証