顔向け [Nhan Hướng]
かおむけ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 45000
Độ phổ biến từ: Top 45000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
📝 thường là 顔向け(が)できない
xuất hiện trước công chúng; đối mặt với người khác