顔を揃える [Nhan Tiên]
顔をそろえる [Nhan]
かおをそろえる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
⚠️Thành ngữ
tất cả có mặt (tại một cuộc họp, v.v.); tất cả tụ họp lại