顔かたち [Nhan]
顔貌 [Nhan Mạo]
顔形 [Nhan Hình]
顔容 [Nhan Dong]
かおかたち
がんぼう
– 顔貌
がんよう
– 顔容
Danh từ chung
nét mặt; diện mạo