Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
額面超過額
[Ngạch Diện Siêu Quá Ngạch]
がくめんちょうかがく
🔊
Danh từ chung
phí bảo hiểm
Hán tự
額
Ngạch
trán; bảng; bức tranh đóng khung; số lượng
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt
超
Siêu
vượt qua; siêu-; cực-
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi