頻回 [Tần Hồi]
ひんかい
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
thường xuyên
🔗 頻繁
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
thường xuyên
🔗 頻繁