頭出し [Đầu Xuất]
頭だし [Đầu]
あたまだし
Danh từ chung
Lĩnh vực: Kinh doanh
tóm tắt ngắn; thông báo; thảo luận ngắn
Danh từ chung
đánh dấu (ví dụ băng từ, ghi âm); đánh dấu; nạp (ví dụ giấy dưới đầu in); nạp; tải tài liệu