頭の黒いネズミ [Đầu Hắc]

頭の黒い鼠 [Đầu Hắc Thử]

頭の黒いねずみ [Đầu Hắc]

あたまのくろいネズミ – 頭の黒い鼠・頭の黒いねずみ
あたまのくろいねずみ – 頭の黒い鼠・頭の黒いねずみ

Cụm từ, thành ngữDanh từ chung

người ăn cắp tiền từ nơi làm việc; kẻ tham ô; người không đáng tin cậy