頬の削げた [Giáp Tước]
頬の殺げた [Giáp Sát]
ほおのそげた
Cụm từ, thành ngữDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
má hóp
Cụm từ, thành ngữDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
má hóp