頓服 [Đốn Phục]
とんぷく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
Lĩnh vực: Dược lý
thuốc uống một lần
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
Lĩnh vực: Dược lý
thuốc uống một lần