頑張ろう [Ngoan Trương]

がんばろう

Thán từ

cố lên!; hãy làm hết sức mình!; cùng làm nào!

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

頑張がんばれよ。
Cố lên nào.
頑張がんばろう。
Cố lên.
頑張がんばってね。
Cố lên nhé.
頑張がんばれ。
Cố lên.
頑張がんばって。
Cố gắng nhé.
頑張がんばれ!
Cố lên!
頑張がんばろう!
Cố lên!
頑張がんばろう?
Cố gắng nhé?
明日あしたから頑張がんばってね。
Từ ngày mai cố gắng lên nhé.
仕事しごと頑張がんばる。
Cố gắng làm việc.