預金残高 [Dự Kim Tàn Cao]

よきんざんだか

Danh từ chung

số dư tài khoản

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたし預金よきん残高ざんだかはどうなっていますか。
Số dư tiền gửi của tôi ra sao rồi?