預かり主 [Dự Chủ]
預り主 [Dự Chủ]
あずかりぬし
Danh từ chung
người được giao phó tiền bạc, tài sản, đất đai, v.v.
Danh từ chung
người được giao phó tiền bạc, tài sản, đất đai, v.v.