Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
順番列
[Thuận Phiên Liệt]
じゅんばんれつ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
chuỗi
Hán tự
順
Thuận
tuân theo; thứ tự
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi
列
Liệt
hàng; dãy; hạng; tầng; cột