順生業 [Thuận Sinh Nghiệp]
じゅんしょうごう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
nghiệp hiện tại nhưng hiệu quả ở kiếp sau
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
nghiệp hiện tại nhưng hiệu quả ở kiếp sau