順日歩 [Thuận Nhật Bộ]
じゅんひぶ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tài chính
lãi suất hàng ngày
🔗 日歩
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tài chính
lãi suất hàng ngày
🔗 日歩