Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
順応力
[Thuận Ứng Lực]
じゅんのうりょく
🔊
Danh từ chung
khả năng thích ứng
Hán tự
順
Thuận
tuân theo; thứ tự
応
Ứng
áp dụng; trả lời; vâng; đồng ý; hồi đáp; chấp nhận
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực