Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
順位表
[Thuận Vị Biểu]
じゅんいひょう
🔊
Danh từ chung
bảng xếp hạng
Hán tự
順
Thuận
tuân theo; thứ tự
位
Vị
hạng; cấp; ngai vàng; vương miện; khoảng; một vài
表
Biểu
bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ