音頭 [Âm Đầu]

おんど
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000

Danh từ chung

dẫn đầu (trong cổ vũ, chúc mừng, hát, v.v.); (ai đó) dẫn đầu

🔗 音頭を取る・おんどをとる

Danh từ chung

bài hát dân gian và điệu nhảy biểu diễn bởi một nhóm

Danh từ chung

người dẫn đầu nhóm nhạc cụ gió (trong gagaku)

🔗 雅楽

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 音頭
  • Cách đọc: おんど
  • Từ loại: Danh từ; cụm cố định: 音頭を取る (cầm trịch, lĩnh xướng, đứng ra khởi xướng)
  • Lĩnh vực: văn hóa lễ hội (dân ca, điệu múa), giao tiếp tổ chức/kinh doanh

2. Ý nghĩa chính

  • ① Bài xướng/múa dân gian (音頭): Thể loại ca vũ dân gian lặp đi lặp lại (ví dụ: 盆踊りの音頭, 河内音頭).
  • ② Sự cầm trịch/khởi xướng: Hành động đứng ra dẫn dắt tập thể làm việc gì. Thường dùng trong cụm 音頭を取る (cầm trịch, làm “đầu tàu”).

3. Phân biệt

  • 音頭 vs 温度(おんど): đồng âm khác chữ. 温度 là “nhiệt độ”, còn 音頭 là “xướng, cầm trịch” hoặc “thể loại dân ca”. Không nhầm khi viết.
  • 音頭を取る ~ 主導する/先導する: đều là dẫn dắt; 音頭を取る mang sắc thái thân thiện, đúng “đứng ra hô hào, khởi xướng”.
  • Trong lễ hội, “音頭取り” là người lĩnh xướng; khác với “指揮者” (nhạc trưởng) của dàn nhạc.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cụm thường gặp: 乾杯の音頭を取る (đứng ra hô “cạn ly”), 会議の音頭を取る (cầm trịch cuộc họp), プロジェクトの音頭を取る (khởi xướng dự án).
  • Trong lễ hội: 〜音頭を踊る/〜音頭が流れる/音頭取りが掛け声をかける.
  • Sắc thái: lịch sự – trung tính trong công việc; mang màu sắc văn hóa trong bối cảnh lễ hội.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
温度(おんど) Đồng âm khác nghĩa Nhiệt độ Không liên quan nghĩa; dễ nhầm khi nghe.
先導(せんどう) Đồng nghĩa gần Tiên phong, dẫn dắt Trang trọng; dùng trong văn bản chính thức.
主導(しゅどう) Đồng nghĩa gần Chủ đạo, chủ trì Ngữ cảnh tổ chức, chính sách.
号令(ごうれい) Liên quan Hô lệnh Nhấn mệnh lệnh hơn là khởi xướng hòa nhã.
掛け声(かけごえ) Liên quan Tiếng hô, khẩu hiệu Trong lễ hội, thể thao, cổ vũ.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : âm thanh.
  • : đầu, người đứng đầu, dẫn dắt.
  • Kết hợp gợi hình ảnh “người cất tiếng đầu tiên để dẫn dắt”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Cụm 乾杯の音頭を取る rất dùng trong tiệc: ai đó mời phát biểu ngắn, đếm nhịp, rồi mọi người cùng nâng ly. Trong dự án, 音頭を取る không nhất thiết là cấp trên; bất kỳ ai cũng có thể “đứng mũi chịu sào” để khởi động tinh thần nhóm. Ở lễ hội Obon, “〜音頭” là tên các điệu múa/khúc xướng địa phương, thể hiện bản sắc vùng miền.

8. Câu ví dụ

  • 部長が会議の音頭を取って進行した。
    Trưởng phòng cầm trịch và điều phối cuộc họp.
  • 誰か乾杯の音頭を取ってください。
    Ai đó làm ơn đứng ra hô “cạn ly” nhé.
  • 祭りでは、地元の音頭に合わせて踊る。
    Trong lễ hội, người ta nhảy theo điệu xướng địa phương.
  • 彼がプロジェクトの音頭を取ったおかげで、早く軌道に乗った。
    Nhờ anh ấy khởi xướng dự án nên mọi thứ sớm vào guồng.
  • 今日は私が音頭を取ります。
    Hôm nay để tôi đứng ra cầm trịch.
  • 盆踊りの音頭が流れると、子どもたちが集まってきた。
    Khi điệu xướng Bon vang lên, bọn trẻ tụ tập lại.
  • イベントの音頭取りとして、司会者が会場を盛り上げた。
    Là người lĩnh xướng sự kiện, MC đã khuấy động khán phòng.
  • 新製品発表会で社長が音頭を取り、拍手が起きた。
    Tại buổi ra mắt sản phẩm, giám đốc đứng ra dẫn dắt và mọi người vỗ tay.
  • 彼女は飲み会の音頭が上手だ。
    Cô ấy rất khéo trong việc đứng ra khuấy động buổi nhậu.
  • 指揮ではなく、あくまで音頭—皆で声を合わせる感覚だ。
    Không phải chỉ huy, mà là cầm xướng—cảm giác mọi người cùng hòa giọng.

Warning: session_start(): open(/var/lib/lsphp/session/lsphp82/sess_9ihs7cftlquot26iuki7dddsup, O_RDWR) failed: No such file or directory (2) in /home/vnjpdict.com/public_html/search_word.php on line 1293

Warning: session_start(): Failed to read session data: files (path: /var/lib/lsphp/session/lsphp82) in /home/vnjpdict.com/public_html/search_word.php on line 1293
💡 Giải thích chi tiết về từ 音頭 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?