Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
音響工学
[Âm Hưởng Công Học]
おんきょうこうがく
🔊
Danh từ chung
kỹ thuật âm thanh
Hán tự
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
響
Hưởng
vang vọng
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
学
Học
học; khoa học