Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
音羽屋
[Âm Vũ Ốc]
おとわや
🔊
Danh từ chung
⚠️Tên tổ chức
Otowaya
Hán tự
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
羽
Vũ
lông vũ; đơn vị đếm chim, thỏ
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng